Người mẫu cầm nước tẩy trang Eveline

Chiến lược tái định vị · Việt NamRepositioning strategy · Vietnam

Routine hoạt chất,Active routine, tẩy trang
nhất định phải êm.
cleansing should
always feel gentle.

Eveline chiếm lĩnh khoảng trống giữa mỹ phẩm đại chúng và dược mỹ phẩm bằng một lời hứa dễ hiểu: làm sạch êm cho làn da đang dùng hoạt chất — với Hyaluronic Clinic B5 là sản phẩm trung tâm.

Eveline claims the whitespace between mass beauty and dermocosmetics with one simple promise: gentle cleansing for skin using actives — led by Hyaluronic Clinic B5 micellar water.

Eveline Hyaluronic Clinic B5 micellar water 500 ml
B5
làm dịusoothe
HA
cấp ẩmhydrate
RAU MÁ
phục hồi
CENTELLA
comfort
Sạch êm, không khô căngGentle clean, no tight feelĐiểm vào tự nhiên cho mọi routine hoạt chất.A natural entry point into every active routine.
Cuộn để khám pháScroll to explore

01 · Bối cảnh thị trường01 · Market context

Skincare tăng trưởng. Người dùng tìm giải pháp ngày càng cụ thể.Skincare is growing. Consumer needs are becoming more specific.

Cơ hội không nằm ở việc nói thêm một lần nữa về “da nhạy cảm”, mà ở việc gắn sự êm dịu với một bối cảnh sử dụng đang hiện hữu: routine có hoạt chất.

The opportunity is not to repeat “sensitive skin,” but to anchor gentleness in a real usage context: routines built around active ingredients.

36.3T₫

Doanh số bán lẻ skincare Việt Nam 2025, tăng khoảng 12%.

Vietnam skincare retail sales in 2025, up about 12%.

Euromonitor, 2025
74.4T₫

Beauty & personal care qua thương mại điện tử năm 2025.

Beauty & personal care e-commerce value in 2025.

Metric / Vietnam News, 2025
61.4M

Thảo luận về chăm sóc da mặt trong 12 tháng khảo sát.

Facial skincare discussions in the observed 12-month period.

Buzzmetrics, 10/2024–09/2025
97.3%

Thị phần cộng gộp của Shopee và TikTok Shop trong TMĐT 2025.

Combined Shopee and TikTok Shop share of 2025 e-commerce.

Metric / VnExpress, 2025

02 · Ngách tăng trưởng02 · Growth niche

Không chỉ “da nhạy cảm”. Là da đang phải xử lý nhiều hơn.Not simply “sensitive skin.” Skin that is being asked to do more.

Retinoid, AHA/BHA, vitamin C, benzoyl peroxide hay liệu trình tại clinic có thể làm routine hiệu quả hơn, đồng thời nâng yêu cầu đối với bước làm sạch: đủ sạch nhưng không khiến cảm giác khô căng chồng thêm.

Retinoids, AHA/BHA, vitamin C, benzoyl peroxide and in-clinic procedures can make routines more effective while raising the bar for cleansing: effective, without adding a tight or stripped feel.

01 / HUMAN TRUTH

“Tôi muốn hoạt chất làm việc — không muốn bước tẩy trang làm da thêm mệt.”“I want my actives to work — without cleansing making my skin feel more stressed.”

Đây là một tình huống dễ tự nhận diện hơn “da active”, đồng thời rộng hơn riêng da mụn viêm hay da treatment.

This usage tension is easier to recognize than the unfamiliar label “active skin,” and broader than acne-prone or post-treatment skin alone.

RetinolAHA / BHAVitamin CBPOClinicPhục hồiRecovery
02 / CATEGORY GAP

Mass nói “sạch”. Dược mỹ phẩm nói “nhạy cảm”.Mass says “clean.” Dermocosmetics say “sensitive.”

Khoảng trống là một lựa chọn dễ tiếp cận, hiểu skincare hiện đại và nói đúng ngôn ngữ routine.

The whitespace is an accessible choice that understands modern skincare and speaks the language of routines.

03 / BRAND ROLE

Eveline = sự êm dịu thông minh, vừa tầm.Eveline = smart gentleness, within reach.

Một thương hiệu châu Âu, công thức giàu dưỡng chất, ở mức giá accessible masstige.

A European beauty brand with skincare-rich formulas at an accessible-masstige price point.

03 · Lựa chọn ngách “routine hoạt chất”03 · Choosing the active-routine niche

Không chỉ nói “da nhạy cảm”. Eveline sở hữu hoàn cảnh sử dụng: làn da đang duy trì routine có hoạt chất.Move beyond “sensitive skin” and own a usage context: skin maintaining an active routine.

01

Từ loại da sang hoàn cảnhFrom skin type to context

Người dùng không nhất thiết tự nhận da nhạy cảm nhưng vẫn gặp khô căng, châm chích hoặc quá tải khi kết hợp retinol, BHA/AHA, vitamin C và niacinamide.

Users may not identify as sensitive, yet still experience tightness or overload while combining common actives.

02

Job-to-be-done rõ ràngA clear job-to-be-done

Sản phẩm không “điều trị” tác dụng phụ của hoạt chất. Vai trò là hoàn thành bước làm sạch hằng ngày với cảm giác dễ chịu để routine không trở thành chuỗi tác động mạnh.

The product does not treat active-related effects; it completes cleansing comfortably so the routine does not feel relentlessly aggressive.

03

Insight trung tâmCore insight

“Tôi dùng hoạt chất vì muốn da tiến bộ, nhưng không muốn bước tẩy trang khiến da phải chịu thêm.”“I use actives to improve my skin, but I do not want cleansing to make it endure more.”
SẠCH ÊMGENTLE CLEANtiêu chuẩn cửa ngõgateway standard
RetinolBHA/AHAVitamin CNiacinamideSPFMakeup

04 · Lựa chọn định vị03 · Positioning choice

Định vị Eveline: Đứng dưới dược mỹ phẩm về giá. Đứng trên mass về mức độ thấu hiểu routine. Target cho nhóm 25–40 tuổi.Eveline positioning: below dermocosmetics on price, above mass on routine understanding, targeting consumers aged 25–40.

Eveline không cần thắng bằng tính “dược”. Thương hiệu nên thắng bằng sự thấu hiểu routine hiện đại: một lựa chọn tẩy trang sạch êm, dễ hiểu và đủ tinh gọn để đi cùng nhịp sống 25–40 tuổi.

Eveline does not need to win by looking more “clinical.” It should win by understanding modern routines: a cleansing choice that is gentle, easy to grasp and easy to keep in the lives of 25–40 year-olds.

  1. Đối tượng chính: nữ và nam 25–40 tuổi tại đô thị, đã có thói quen skincare; từ người mới làm quen hoạt chất đến nhóm duy trì routine đều cần một bước làm sạch an toàn, dễ hiểu.Core audience: urban women and men aged 25–40 with established skincare habits; from new active users to maintenance users, all need a cleansing step that feels safe and easy to understand.
  2. Tình huống sử dụng: sau chống nắng, sau makeup nhẹ, trong routine retinol/AHA/BHA, sau liệu trình clinic nhẹ hoặc những ngày da dễ khô căng.Usage moments: after sunscreen, after light makeup, within retinol/AHA/BHA routines, after light clinic procedures, or on days when skin feels dry and tight.
  3. Khung giá trị: hình ảnh hiện đại, cảm giác “chăm da có hiểu biết”, chất lượng đáng tin hơn mass nhưng vẫn dễ tiếp cận hơn dược mỹ phẩm.Value frame: a modern image and a skincare-savvy feeling, with credibility above mass while remaining more accessible than dermocosmetics.
  4. Vai trò thương hiệu: trở thành lựa chọn tẩy trang “sạch êm cho routine hoạt chất”, vừa đủ dịu để dùng thường xuyên, vừa đủ hiện đại để người dùng tự tin gắn bó.Brand role: become the cleansing choice for active routines—gentle enough for frequent use, modern enough to earn long-term confidence.
25–30: mới tối ưu routine25–30: routine optimization 31–35: skincare + nhịp sống bận rộn31–35: skincare + busy lives 36–40: ưu tiên hàng rào da36–40: barrier-first mindset Sau chống nắng / makeup nhẹPost-SPF / light makeup Routine retinol · AHA · BHARetinol · AHA · BHA routines
Bản đồ định vị chiến dịch Eveline từ file chiến lược chi tiết
Bản đồ định vị chiến dịch trong tài liệu chiến lược: Eveline dịch chuyển từ vùng mass/tiện lợi sang khoảng trống chăm sóc routine hoạt chất ở mức giá dễ tiếp cận.Positioning map from the detailed strategy: Eveline moves from mass convenience into accessible active-routine care.
Người dùng bắt đầu tối ưu routine skincare
25–30

Người dùng bắt đầu tối ưu routineThe routine upgrader

Quan tâm chống nắng, makeup nhẹ và bắt đầu làm quen vitamin C, BHA, retinol. Họ cần một bước làm sạch êm để không phá hỏng cảm giác sau skincare.

Cares about SPF, light makeup and is starting with vitamin C, BHA or retinol. They need a gentle cleansing step that does not undo the feel of skincare.

Người đi làm muốn routine skincare gọn gàng và hợp lý
31–35

Người đi làm muốn routine gọn mà có lýThe practical professional

Nhịp sống bận rộn khiến họ ưu tiên sản phẩm đa nhiệm, dễ dùng, cảm giác sạch rõ ràng nhưng không gây khô căng sau một ngày dài.

Busy schedules make them prefer products that are efficient, easy to use and feel clearly cleansing without adding tightness at the end of the day.

Người dùng ưu tiên phục hồi và cân bằng da
36–40

Người dùng ưu tiên phục hồi và cân bằngThe barrier-minded balancer

Đề cao cảm giác da êm, phục hồi sau treatment nhẹ hoặc những giai đoạn da nhạy cảm hơn. Cần một thương hiệu hiện đại nhưng không quá xa vời.

Prioritizes comfort and recovery after light treatments or during more sensitive phases. Wants a brand that feels modern, but never distant or intimidating.

05 · Kiến trúc danh mục05 · Portfolio architecture

Một SKU tạo liên tưởng trung tâm. Sáu SKU còn lại mở rộng nhu cầu mà không làm loãng “Sạch Êm”.One SKU builds the central association. Six supporting SKUs expand needs without diluting “Gentle Clean”.

Danh mục Eveline bao phủ từ kiềm dầu, làm dịu, dưỡng ẩm đến làm sáng và chống lão hóa. Vì lợi ích giao thoa mạnh, chiến dịch không truyền thông đồng đều toàn bộ danh mục: Hyaluron Clinic B5 là cửa ngõ duy nhất; các dòng còn lại được tổ chức thành lớp nhu cầu bổ trợ.

Eveline spans oil control, soothing, hydration, brightening and anti-ageing. Because benefits overlap, the campaign should not promote every line equally: Hyaluron Clinic B5 is the single gateway, while the rest serve supporting needs.

Eveline Hyaluron Clinic B5 500 ml
HERO SKU · 500 ML

Hyaluron Clinic B5

Công thức:Formula: B5 · HA · rau mácentella · allantoin

Cân bằng tốt nhất giữa độ phủ nhu cầu, câu chuyện thành phần và định vị “Sạch Êm”. Đây là SKU tập trung media, review, rating, sampling và chuyển đổi.

The best balance of broad relevance, memorable ingredients and the “Gentle Clean” position. This is where media, reviews, ratings, sampling and conversion concentrate.

Cửa ngõ chiến dịchCampaign gatewayRoutine hoạt chấtActive routinesMọi loại daAll skin types
Sau khi B5 sở hữu liên tưởng “Sạch Êm”, halo thương hiệu mới mở rộng sang các nhu cầu bổ trợOnce B5 owns “Gentle Clean”, the brand halo can expand into supporting needs
01

Facemed+ Sạch sâuDeep Clean · 400 ml

Zinc · Niacinamide · dưa leocucumber

Đối tượng: da dầu/hỗn hợp thiên dầu.
Vai trò: giải quyết dầu thừa; không dùng thông điệp chung để cạnh tranh trực tiếp với B5.

Audience: oily/combination skin.
Role: oil-control need state; should not compete with B5 under the same message.

02

Facemed+ Lô hộiAloe · 400 ml

Lô hộiAloe · Aquaxyl · B5

Đối tượng: da dầu thiếu nước, da mụn.
Vai trò: SKU làm dịu; tránh diễn đạt thành trị mụn hoặc phục hồi tổn thương.

Audience: dehydrated oily and blemish-prone skin.
Role: soothing support without treatment claims.

03

Facemed+ Dưỡng ẩmMoisturising · 400 ml

HA · D-panthenol · dưa leocucumber

Đối tượng: da khô, dễ căng sau lau.
Vai trò: lợi ích giao thoa với B5; giữ vai trò phụ hoặc cân nhắc tinh giản.

Audience: dry skin prone to tightness.
Role: overlaps with B5; keep secondary or consider rationalisation.

04

Facemed+ Hoa hồngRose · 400 ml

Hoa hồngRose · B3 · Panthenol

Đối tượng: da thường, da xỉn màu.
Vai trò: nhu cầu đô thị/làm sáng; hương thơm có thể giới hạn tệp da cực nhạy cảm.

Audience: normal and dull-looking skin.
Role: urban brightening need; fragrance may limit very sensitive users.

05

Gold Lift Expert · 500 ml

Vàng keoColloidal gold · HA · Argan · B5

Đối tượng: da khô, da trưởng thành.
Vai trò: premium hóa danh mục; chống nhăn/nâng cơ chỉ là lợi ích hỗ trợ của sản phẩm rửa trôi.

Audience: dry and mature skin.
Role: portfolio premiumisation; anti-wrinkle/lifting remain supporting rinse-off benefits.

06

White Prestige 4D

Niacinamide · Panthenol

Đối tượng: da thường–khô, không đều màu.
Vai trò: dòng cũ, độ sẵn có hạn chế; không đặt ở trung tâm và không hứa hẹn xử lý nám.

Audience: normal-to-dry, uneven-looking skin.
Role: legacy/limited availability; not a campaign centre and no pigmentation-treatment claims.

01Một hero duy nhất: B5 tập trung độ phủ, rating, review và media learning.One hero only: B5 concentrates reach, ratings, reviews and media learning.
02Phân tầng theo nhu cầu: dầu thừa · làm dịu · dưỡng ẩm · làm sáng · trưởng thành.Need-state ladder: oil control · soothing · hydration · brightening · mature skin.
03Mở rộng theo halo: chỉ đẩy SKU phụ sau khi “Sạch Êm” đã được gắn chắc với Eveline.Halo expansion: scale supporting SKUs only after “Gentle Clean” is firmly linked to Eveline.

Danh mục tại Việt Nam cần được xác nhận lại theo tình trạng nhập khẩu và hồ sơ công bố hiện hành trước khi triển khai truyền thông.

The Vietnam portfolio should be reconfirmed against current import status and product notification dossiers before activation.

Eveline Hyaluronic Clinic B5 micellar water

04 · Sản phẩm trung tâm04 · Hero product

Eveline Hyaluronic Clinic B5

Sản phẩm phù hợp để “đóng vai” cho chiến lược vì kết nối được một lợi ích cảm quan dễ chứng minh với một câu chuyện thành phần dễ nhớ.

The product earns its strategic role by connecting an easy-to-experience sensory benefit with a memorable ingredient story.

HALiên tưởng cấp ẩm, giúp câu chuyện “không khô căng” trực quan.Hydration cue that makes “no tight feel” intuitive.
B5Gắn với làm dịu và hỗ trợ cảm giác dễ chịu.Associated with soothing and skin comfort.
Rau máCentellaTín hiệu phục hồi quen thuộc với người dùng skincare.A familiar recovery cue for skincare users.
Sạch mà êmEffective yet gentleKhông nhờn rít, không khô căng — lợi ích cảm nhận ngay.No greasy residue, no tight feel — an immediate sensory payoff.
Tối giản thao tácRoutine simplicityĐịnh hướng “không cần rửa lại” theo hướng dẫn sử dụng và mức độ phù hợp cá nhân.A “no-rinse” proposition, subject to directions for use and individual suitability.
Tuyên bố định vịPositioning statement

Eveline B5 là nước tẩy trang chăm sóc ở phân khúc accessible masstige: làm sạch lớp chống nắng, bụi bẩn và makeup hằng ngày trong khi duy trì trải nghiệm sau lau dễ chịu.

Eveline B5 is an accessible-masstige caring micellar water that removes everyday SPF, dirt and makeup while preserving a comfortable after-feel.

Lý do tinReasons to believe

Micellar + B5 + HA + rau má tạo một câu chuyện thành phần dễ nhớ; dung tích 500 ml và xuất xứ châu Âu củng cố giá trị “trên mass nhưng dễ tiếp cận”.

Micellar technology with B5, HA and centella creates a memorable ingredient story; 500 ml and European origin reinforce accessible elevation.

Hàng rào claimClaim guardrails

Không biến mỹ phẩm thành thuốc, không hứa điều trị kích ứng/tổn thương và không dùng KOL thay thế bằng chứng. Tập trung vào làm sạch, cảm giác sau lau và trải nghiệm sử dụng.

Do not imply treatment or use celebrity authority as evidence. Focus on cleansing, after-feel and usage experience.

05 · Bối cảnh cạnh tranh05 · Competitive frame

Mỗi đối thủ sở hữu một mã quen thuộc. Eveline cần sở hữu một tình huống.Each competitor owns a familiar code. Eveline must own a moment.

Bản so sánh mang tính định hướng chiến lược: sản phẩm, thông điệp và mức giá cần được kiểm tra tại thời điểm triển khai.

This is a strategic comparison: product claims, messaging and prices should be validated at activation.

Eveline B5 micellar water

Eveline B5

Khoảng trống đề xuất: chăm da đang dùng hoạt chất, với cảm giác sạch êm.

Proposed territory: active-routine care with a gentle-clean feel.

ACTIVE-ROUTINE GENTLENESSACTIVE-ROUTINE GENTLENESS
Bioderma Sensibio H2O

Bioderma Sensibio

Mã ngành mạnh về da nhạy cảm và uy tín dược mỹ phẩm.

Strong category code in sensitive skin and dermocosmetic credibility.

NHẠY CẢMSENSITIVE SKIN
L'Oréal Paris micellar water

L'Oréal Micellar

Quy mô thương hiệu lớn, nhận biết cao, hiện diện đại chúng.

Large brand scale, high awareness and broad mass presence.

ĐẠI CHÚNGMASS SCALE
Cocoon micellar water

Cocoon

Thương hiệu Việt, câu chuyện nguyên liệu và bản sắc địa phương.

Vietnamese brand with ingredient stories and local identity.

BẢN ĐỊALOCAL NATURAL

06 · Kiến trúc chiến dịch06 · Campaign architecture

Một slogan. Ba gương mặt nam. Bốn tháng tăng dần lực kéo.One slogan. Three male faces. Four months of compounding momentum.

Ba KOL không thay đổi định vị; họ truyền cùng một lời hứa qua ba sắc thái: tin cậy đại chúng, bùng nổ văn hóa và gần gũi đời sống.

The three KOLs do not change the position; they relay one promise through mass trust, cultural heat and everyday relatability.

Celebrity dramatize the tension; KOC proves the product.Celebrity dramatizes the tension; KOC proves the product.KOL không đóng vai bác sĩ, không ứng biến claim và không dùng uy tín cá nhân thay cho dữ liệu.KOLs do not play doctors, improvise claims or replace evidence with personal authority.
Ngô Kiến HuyGiải thích vấn đề, đặt chuẩn “Sạch Êm”.Explain the problem and establish the standard.
→
HIEUTHUHAITạo biểu tượng văn hóa, sound và hành vi tìm kiếm.Create culture, sound and search behavior.
→
Gin Tuấn KiệtDùng sự gần gũi, social proof và ưu đãi để chuyển đổi.Use relatability, social proof and offers to convert.
→
KOC / AffiliateDemo sau lau, review theo routine và chứng minh trải nghiệm.Demonstrate after-feel and routine-based proof.
Tháng 01Month 01

Chuẩn bị nềnBuild the base

Chuẩn hóa tư liệu, tuyến bài giáo dục, key visual, social proof, KOC seed và hệ đo lường.

Standardize assets, education pillars, key visuals, social proof, KOC seeding and measurement.

SET
Tạo ngữ cảnhCreate context
Tháng 02Month 02

Ngô Kiến Huy

Mở rộng nhận biết bằng hình ảnh thân thiện, sạch sẽ và độ phủ đa thế hệ.

Open broad awareness through a friendly, polished image and multi-generation reach.

Ngô Kiến Huy
Ảnh: Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0
Đặt chuẩn “êm”Set “gentle” standard
Tháng 03Month 03

HIEUTHUHAI

Tạo đỉnh thảo luận và sức hút Gen Z; đưa slogan vào dòng chảy pop culture.

Create the conversation peak and Gen Z magnetism; place the slogan in pop culture.

HIEUTHUHAI
Ảnh: Wikimedia Commons · CC BY 3.0
Bùng nổ nhu cầuPeak demand
Tháng 04Month 04

Gin Tuấn Kiệt

Chuyển hóa sự yêu thích thành thói quen và thúc đẩy mua qua nội dung gần gũi.

Convert affinity into habit and purchase through relatable everyday content.

Gin Tuấn Kiệt
Ảnh: Wikimedia Commons · CC BY 3.0
Chốt chuyển đổiClose conversion

07 · Hệ sinh thái đa kênh07 · Omnichannel system

Mỗi kênh làm một việc. Tất cả cùng củng cố “phải êm”.Each channel has one job. All reinforce “must be gentle.”

ROUTINE
HOẠT CHẤT
NHẤT ĐỊNH
PHẢI ÊM
ACTIVE
ROUTINE
MUST BE
GENTLE
Facebook
Giải thíchExplain
TikTok
Chứng minhDemonstrate
YouTube
Kể sâuDeep story
E-commerce
Chốt muaConvert
Siêu thị
Trải nghiệm
Retail
Experience
KOC
Kiểm chứngValidate
01
Education tạo lý do tinEducation creates reasons to believeNội dung giải thích mối quan hệ giữa làm sạch, cảm giác khô căng và routine hoạt chất.Explain the link between cleansing, tightness and active routines.
02
Creator tạo bằng chứng sốngCreators make the proof humanDemo cảm giác sau lau, phản hồi thực tế và cách dùng trong routine.Demonstrate after-feel, real feedback and use within routines.
03
KOL tạo độ phủ và ký ứcKOLs build reach and memorySlogan được lặp nhất quán, với ba phong cách nhưng một hệ nhận diện.Repeat one slogan consistently across three personalities and one visual system.
04
Retail + commerce thu hoạch nhu cầuRetail + commerce harvest demand30 điểm siêu thị trong ba tháng kết nối nhận biết trực tuyến với thử và mua.Thirty supermarket touchpoints over three months connect online awareness to trial and purchase.

08 · Triển khai chi tiết08 · Detailed execution

Bốn tháng vận hành như một hệ thống liên tục — không phải bốn đợt nội dung rời rạc.Four months operate as one continuous system — not four disconnected content bursts.

01

Khóa bằng chứng “Sạch Êm”Lock the “Gentle Clean” proof

Chạy consumer use test 7–14 ngày với 100–150 người đúng tệp; đo khô căng, nhờn rít, độ mềm da, số lượt bông và ý định mua lại.

Run a 7–14 day consumer use test with 100–150 target users, measuring tightness, residue, softness, pad usage and repurchase intent.

02

Chuẩn hóa tài sản & trackingStandardize assets & tracking

Sản xuất master film modular, chuẩn hóa PDP, cài pixel, UTM, QR, mã voucher riêng và landing “Bài test Sạch–Êm”.

Produce a modular master film, standardize PDP assets, and deploy pixels, UTMs, QR codes, unique vouchers and the “Gentle Clean Test” landing.

03

Chuyển giao tệp giữa các thángPass audiences between months

Người xem 50% video KOL được retarget ở tháng sau; người vào gian hàng chưa mua nhận review KOC; người mua được đưa vào combo và CRM.

Retarget 50% video viewers in the next month; serve KOC reviews to store visitors who did not buy; move buyers into bundles and CRM.

04

Kết nối social – commerce – retailConnect social, commerce & retail

30 điểm siêu thị trong ba tháng dùng cùng thông điệp, POSM, sampling và QR để nối nhận biết KOL với thử và mua tại điểm bán.

Thirty supermarkets over three months use one message, POSM, sampling and QR to connect KOL awareness with trial and purchase.

Claim governanceClaim ladder, từ cấm, Q&A về da treatment và phê duyệt kịch bản.Claim ladder, prohibited wording, treatment-skin Q&A and script approval.
Creator governanceQuyền cutdown, subtitle, resize, repost, paid boosting và retargeting trong hợp đồng.Cutdown, subtitle, resize, repost, paid boosting and retargeting rights in contracts.
Commerce readinessTồn kho tám tuần, replenishment, SLA comment/inbox và một SKU hero 500 ml.Eight weeks of stock, replenishment, response SLAs and one 500 ml hero SKU.

09 · Kích hoạt tệp khách hàng trực tiếp của Đài Linh09 · Activating Đài Linh's direct-customer base

Biến 90.000 đơn hàng thương mại điện tử thành 90.000 điểm chạm cho Eveline B5 trong 6 tháng.Turn 90,000 e-commerce orders into 90,000 Eveline B5 touchpoints over six months.

15.000khách mua trực tiếp/thángdirect buyers/month
70%mua bông tẩy trangbuy cotton pads
90.000đơn hàng phát tờ rơi + phiếuorders receiving leaflet + ticket
600chai B5 dự trù làm quàB5 bottles budgeted as gifts
Đơn Shopee/Lazada→Tờ rơi “Sạch Êm”→QR / mã may mắn→100 chai B5/tháng→CRM + retarget

70% khách hàng mua bông tẩy trang tạo một điểm nối hành vi trực tiếp với bước tẩy trang. Mỗi đơn được phát tờ rơi giáo dục ngắn và phiếu quà tặng có mã/QR; dữ liệu quét mã được gắn nguồn theo tháng, sàn và creative để đo tỷ lệ tham gia, thử sản phẩm và mua lại.

With 70% of buyers purchasing cotton pads, the owned order base has a direct behavioral link to cleansing. Each order receives a short educational leaflet and coded gift ticket; scans are tagged by month, marketplace and creative.

10 · Cơ cấu đầu tư dự kiến10 · Projected investment mix

Chi phí dự kiến - chiến dịch 6 thángProjected costs - six-month campaign.

Tổng ngân sách được tải trực tiếp từ Google Sheet “tổng hợp chi phí” và tự động cập nhật khi dữ liệu nguồn thay đổi.

The budget is loaded directly from the “tổng hợp chi phí” Google Sheet and refreshes automatically when source data changes.

Đang đồng bộ dữ liệu sống từ Google Sheet…Syncing live data from Google Sheets…
KênhChannelLoại chi phíCost typeChi tiếtDetailĐơn giáUnit priceSLThành tiền (VND)Amount (VND)USDReach
facebookKOL - ngô kiến huy1 post video lên fb + SDHA 1 tháng460.000.0001460.000.000$17.692,31590.000
facebookKOL - Hieuthuhai1 post video lên fb + SDHA 1 tháng330.000.0001330.000.000$12.692,31230.000
facebookKOL - Gin tuấn kiệt1 post video lên fb + SDHA 1 tháng230.000.0001230.000.000$8.846,15260.000
tiktokRe-up video KOL lên tiktok => chạy ads gắn giỏChạy ads / tháng (cho video KOL)50.000.0003150.000.000$5.769,231.000.000
tiktokBooking KOC (~ 500k follow / người)30 medium KOC / tháng5.000.00090450.000.000$17.307,69900.000
tiktokKOC freecash - gắn giỏ100 KOC / tháng03000$0,00300.000
tiktokHàng mẫu gửi KOCGiá vốn hàng mẫu + phí ship120.00039046.800.000$1.800,00—
facebookMimi game fbGiá vốn hàng quà tặng + phí ship120.00010812.960.000$498,46540.000
tiktokChạy ads GMVmax (cho video KOC)Chi phí chạy ads tiktok / tháng50.000.0003150.000.000$5.769,231.000.000
YoutubeChạy ads youtube (trong luồng) (video KOL)—50.000.0003150.000.000$5.769,231.000.000
Siêu thịTrưng bày siêu thị30 điểm siêu thị / 3 tháng5.000.00090450.000.000$17.307,69900.000
TMDTIn tờ rơi chiến dịch 6 tháng90.000 tờ kèm đơn Shopee/Lazada80090.00072.000.000$2.769,23—
TMDTIn phiếu quà tặng may mắn90.000 phiếu QR/mã dự thưởng50090.00045.000.000$1.730,77—
TMDTQuà may mắn Eveline B5100 chai/tháng × 6 tháng325.000600195.000.000$7.500,00—
TổngTotal2.741.760.000$105.452,316.720.000

Dữ liệu sống từ sheet “tổng hợp chi phí”. Trang tự làm mới khi mở và kiểm tra cập nhật định kỳ 5 phút/lần. USD được lấy đúng theo công thức trong file nguồn.Live data from the “tổng hợp chi phí” sheet. The page refreshes on load and checks for updates every five minutes. USD follows the source-sheet formulas.

2,742tỷ VND
KOL chủ lực1.020 triệu · 37,2%
KOC + sampling/minigame509,76 triệu · 18,6%
Paid media450 triệu · 16,4%
Retail450 triệu · 16,4%
Owned commerce 6 tháng312 triệu · 11,4%

11 · Logic đo lường10 · Measurement logic

Đo từ ghi nhớ định vị đến hành vi mua — không đánh đồng độ phủ với hiệu quả.Measure from positioning memory to purchase — without confusing reach with effectiveness.

Lượng tiếp cận dự kiếnProjected campaign reach

6.720.000 lượt tiếp cận khách hàng mục tiêu6,720,000 target-audience reach

Tổng hợp theo số liệu reach trong bảng kế hoạch truyền thông; dùng để theo dõi quy mô tiếp cận của từng nhóm hoạt động trong giai đoạn chiến dịch.

Aggregated from the reach figures in the media plan, used to monitor the scale contributed by each campaign activity.

6,72MReach
KOL Facebook
1.080.000
Re-up KOL TikTok
1.000.000
Booking KOC
900.000
KOC freecash
300.000
Mini game Facebook
540.000
GMV Max TikTok
1.000.000
YouTube in-stream
1.000.000
Trưng bày siêu thị
900.000

Lưu ý: số liệu là tổng reach kế hoạch theo từng hoạt động và có thể trùng lặp người dùng giữa các kênh; không mặc định là 6,72 triệu người dùng duy nhất.

Note: figures are planned reach totals by activity and may include audience overlap across channels; they do not automatically represent 6.72 million unique users.

90.000 điểm chạm owned-commerceTheo dõi riêng số tờ rơi phát ra, lượt quét QR, tỷ lệ tham gia, số quà trúng, voucher redemption, đơn mua Eveline sau quét và tỷ lệ mua lại trong 30/60/90 ngày.Track leaflets distributed, QR scans, participation, gifts, voucher redemption, post-scan purchases and 30/60/90-day repeat.
01

Nhận biếtAwareness

Thương hiệu và slogan có xuất hiện đủ mạnh?

Are brand and slogan visible enough?

  • Reach / frequency
  • Video completion
  • Search lift
02

Ghi nhớMemory

Người xem có gắn Eveline với routine hoạt chất?

Do people link Eveline to active routines?

  • Nhớ sloganSlogan recall
  • Liên tưởng “sạch êm”“Gentle clean” association
  • Share of voice
03

Cân nhắcConsideration

Nội dung có kéo được hành vi tìm hiểu và thử?

Does content trigger exploration and trial?

  • Product-page visits
  • Sampling / saves
  • Add-to-cart
04

Thương mạiCommerce

Nhu cầu có chuyển thành đơn hàng hiệu quả?

Does demand convert efficiently?

  • Units / revenue
  • CVR / ROAS
  • Repeat signals

Hệ thống attribution và nhịp tối ưuAttribution and optimization system

Mã nguồn riêngNKH, H2T, GIN; mã KOC/affiliate không dùng chung.Separate NKH, H2T and GIN codes; no shared KOC/affiliate codes.
UTM đa lớpTách creative, platform, creator và campaign month.Separate creative, platform, creator and campaign month.
Retail test–controlBaseline 12 tuần theo SKU/kênh; QR riêng cho chuỗi, cửa hàng và nhóm POSM.Use a 12-week SKU/channel baseline and separate QR codes by chain, store and POSM group.
Hiệu quả thựcBáo cáo last-click và assisted conversion; tính contribution ROAS sau phí sàn, voucher, hoa hồng và hoàn hàng.Report last-click and assisted conversion; calculate contribution ROAS after platform fees, vouchers, commissions and returns.
Hằng ngàyDailySpend, delivery, lỗi tracking, tồn kho, phản hồi tiêu cực.Spend, delivery, tracking errors, stock and negative feedback. Hằng tuầnWeeklyCreative winner, frequency, CPM/CPV, CTR, PDP visit, add-to-cart.Creative winners, frequency, CPM/CPV, CTR, PDP visits and add-to-cart. Hằng thángMonthlyBrand memory, incremental sales, contribution ROAS và quyết định phân bổ lại ngân sách.Brand memory, incremental sales, contribution ROAS and budget reallocation.
Nguyên tắc:Principle: mục tiêu bán hàng cuối cùng cần được khóa sau khi đối soát baseline, tồn kho, giá bán thực tế và năng lực phân phối. Bản chiến lược này không tự tạo ra con số chuyển đổi thiếu căn cứ.final sales targets should be locked only after validating baseline, inventory, realized price and distribution capacity. This strategy does not invent unsupported conversion numbers.

Tài liệu chiến lược đầy đủFull strategy document

Đọc toàn bộ cơ sở dữ liệu, logic triển khai, KPI, quản trị rủi ro và checklist thực thi.Read the complete data foundation, execution logic, KPI system, risk governance and implementation checklist.

Đọc chiến lược chi tiếtRead the full strategy↗