Doanh số bán lẻ skincare Việt Nam 2025, tăng khoảng 12%.
Vietnam skincare retail sales in 2025, up about 12%.
Euromonitor, 2025Chiến lược tái định vị · Việt NamRepositioning strategy · Vietnam
Eveline chiếm lĩnh khoảng trống giữa mỹ phẩm đại chúng và dược mỹ phẩm bằng một lời hứa dễ hiểu: làm sạch êm cho làn da đang dùng hoạt chất — với Hyaluronic Clinic B5 là sản phẩm trung tâm.
Eveline claims the whitespace between mass beauty and dermocosmetics with one simple promise: gentle cleansing for skin using actives — led by Hyaluronic Clinic B5 micellar water.

01 · Bối cảnh thị trường01 · Market context
Cơ hội không nằm ở việc nói thêm một lần nữa về “da nhạy cảm”, mà ở việc gắn sự êm dịu với một bối cảnh sử dụng đang hiện hữu: routine có hoạt chất.
The opportunity is not to repeat “sensitive skin,” but to anchor gentleness in a real usage context: routines built around active ingredients.
Doanh số bán lẻ skincare Việt Nam 2025, tăng khoảng 12%.
Vietnam skincare retail sales in 2025, up about 12%.
Euromonitor, 2025Beauty & personal care qua thương mại điện tử năm 2025.
Beauty & personal care e-commerce value in 2025.
Metric / Vietnam News, 2025Thảo luận về chăm sóc da mặt trong 12 tháng khảo sát.
Facial skincare discussions in the observed 12-month period.
Buzzmetrics, 10/2024–09/2025Thị phần cộng gộp của Shopee và TikTok Shop trong TMĐT 2025.
Combined Shopee and TikTok Shop share of 2025 e-commerce.
Metric / VnExpress, 2025Tín hiệu nhu cầuDemand signals
Khối lượng thảo luận cho thấy làm sạch nằm trong nhóm nhu cầu lớn. Eveline có thể biến một bước quen thuộc thành “bước đệm an toàn” trước các hoạt chất mạnh.
Discussion volume confirms cleansing as a major need state. Eveline can turn a familiar step into a gentle bridge before potent actives.
02 · Ngách tăng trưởng02 · Growth niche
Retinoid, AHA/BHA, vitamin C, benzoyl peroxide hay liệu trình tại clinic có thể làm routine hiệu quả hơn, đồng thời nâng yêu cầu đối với bước làm sạch: đủ sạch nhưng không khiến cảm giác khô căng chồng thêm.
Retinoids, AHA/BHA, vitamin C, benzoyl peroxide and in-clinic procedures can make routines more effective while raising the bar for cleansing: effective, without adding a tight or stripped feel.
Đây là một tình huống dễ tự nhận diện hơn “da active”, đồng thời rộng hơn riêng da mụn viêm hay da treatment.
This usage tension is easier to recognize than the unfamiliar label “active skin,” and broader than acne-prone or post-treatment skin alone.
Khoảng trống là một lựa chọn dễ tiếp cận, hiểu skincare hiện đại và nói đúng ngôn ngữ routine.
The whitespace is an accessible choice that understands modern skincare and speaks the language of routines.
Một thương hiệu châu Âu, công thức giàu dưỡng chất, ở mức giá accessible masstige.
A European beauty brand with skincare-rich formulas at an accessible-masstige price point.
03 · Lựa chọn ngách “routine hoạt chất”03 · Choosing the active-routine niche
Người dùng không nhất thiết tự nhận da nhạy cảm nhưng vẫn gặp khô căng, châm chích hoặc quá tải khi kết hợp retinol, BHA/AHA, vitamin C và niacinamide.
Users may not identify as sensitive, yet still experience tightness or overload while combining common actives.
Sản phẩm không “điều trị” tác dụng phụ của hoạt chất. Vai trò là hoàn thành bước làm sạch hằng ngày với cảm giác dễ chịu để routine không trở thành chuỗi tác động mạnh.
The product does not treat active-related effects; it completes cleansing comfortably so the routine does not feel relentlessly aggressive.
“Tôi dùng hoạt chất vì muốn da tiến bộ, nhưng không muốn bước tẩy trang khiến da phải chịu thêm.”“I use actives to improve my skin, but I do not want cleansing to make it endure more.”
04 · Lựa chọn định vị03 · Positioning choice
Eveline không cần thắng bằng tính “dược”. Thương hiệu nên thắng bằng sự thấu hiểu routine hiện đại: một lựa chọn tẩy trang sạch êm, dễ hiểu và đủ tinh gọn để đi cùng nhịp sống 25–40 tuổi.
Eveline does not need to win by looking more “clinical.” It should win by understanding modern routines: a cleansing choice that is gentle, easy to grasp and easy to keep in the lives of 25–40 year-olds.


Quan tâm chống nắng, makeup nhẹ và bắt đầu làm quen vitamin C, BHA, retinol. Họ cần một bước làm sạch êm để không phá hỏng cảm giác sau skincare.
Cares about SPF, light makeup and is starting with vitamin C, BHA or retinol. They need a gentle cleansing step that does not undo the feel of skincare.

Nhịp sống bận rộn khiến họ ưu tiên sản phẩm đa nhiệm, dễ dùng, cảm giác sạch rõ ràng nhưng không gây khô căng sau một ngày dài.
Busy schedules make them prefer products that are efficient, easy to use and feel clearly cleansing without adding tightness at the end of the day.

Đề cao cảm giác da êm, phục hồi sau treatment nhẹ hoặc những giai đoạn da nhạy cảm hơn. Cần một thương hiệu hiện đại nhưng không quá xa vời.
Prioritizes comfort and recovery after light treatments or during more sensitive phases. Wants a brand that feels modern, but never distant or intimidating.
05 · Kiến trúc danh mục05 · Portfolio architecture
Danh mục Eveline bao phủ từ kiềm dầu, làm dịu, dưỡng ẩm đến làm sáng và chống lão hóa. Vì lợi ích giao thoa mạnh, chiến dịch không truyền thông đồng đều toàn bộ danh mục: Hyaluron Clinic B5 là cửa ngõ duy nhất; các dòng còn lại được tổ chức thành lớp nhu cầu bổ trợ.
Eveline spans oil control, soothing, hydration, brightening and anti-ageing. Because benefits overlap, the campaign should not promote every line equally: Hyaluron Clinic B5 is the single gateway, while the rest serve supporting needs.

Công thức:Formula: B5 · HA · rau mácentella · allantoin
Cân bằng tốt nhất giữa độ phủ nhu cầu, câu chuyện thành phần và định vị “Sạch Êm”. Đây là SKU tập trung media, review, rating, sampling và chuyển đổi.
The best balance of broad relevance, memorable ingredients and the “Gentle Clean” position. This is where media, reviews, ratings, sampling and conversion concentrate.
Zinc · Niacinamide · dưa leocucumber
Đối tượng: da dầu/hỗn hợp thiên dầu.
Vai trò: giải quyết dầu thừa; không dùng thông điệp chung để cạnh tranh trực tiếp với B5.
Audience: oily/combination skin.
Role: oil-control need state; should not compete with B5 under the same message.
Lô hộiAloe · Aquaxyl · B5
Đối tượng: da dầu thiếu nước, da mụn.
Vai trò: SKU làm dịu; tránh diễn đạt thành trị mụn hoặc phục hồi tổn thương.
Audience: dehydrated oily and blemish-prone skin.
Role: soothing support without treatment claims.
HA · D-panthenol · dưa leocucumber
Đối tượng: da khô, dễ căng sau lau.
Vai trò: lợi ích giao thoa với B5; giữ vai trò phụ hoặc cân nhắc tinh giản.
Audience: dry skin prone to tightness.
Role: overlaps with B5; keep secondary or consider rationalisation.
Hoa hồngRose · B3 · Panthenol
Đối tượng: da thường, da xỉn màu.
Vai trò: nhu cầu đô thị/làm sáng; hương thơm có thể giới hạn tệp da cực nhạy cảm.
Audience: normal and dull-looking skin.
Role: urban brightening need; fragrance may limit very sensitive users.
Vàng keoColloidal gold · HA · Argan · B5
Đối tượng: da khô, da trưởng thành.
Vai trò: premium hóa danh mục; chống nhăn/nâng cơ chỉ là lợi ích hỗ trợ của sản phẩm rửa trôi.
Audience: dry and mature skin.
Role: portfolio premiumisation; anti-wrinkle/lifting remain supporting rinse-off benefits.
Niacinamide · Panthenol
Đối tượng: da thường–khô, không đều màu.
Vai trò: dòng cũ, độ sẵn có hạn chế; không đặt ở trung tâm và không hứa hẹn xử lý nám.
Audience: normal-to-dry, uneven-looking skin.
Role: legacy/limited availability; not a campaign centre and no pigmentation-treatment claims.
Danh mục tại Việt Nam cần được xác nhận lại theo tình trạng nhập khẩu và hồ sơ công bố hiện hành trước khi triển khai truyền thông.
The Vietnam portfolio should be reconfirmed against current import status and product notification dossiers before activation.

04 · Sản phẩm trung tâm04 · Hero product
Sản phẩm phù hợp để “đóng vai” cho chiến lược vì kết nối được một lợi ích cảm quan dễ chứng minh với một câu chuyện thành phần dễ nhớ.
The product earns its strategic role by connecting an easy-to-experience sensory benefit with a memorable ingredient story.
Eveline B5 là nước tẩy trang chăm sóc ở phân khúc accessible masstige: làm sạch lớp chống nắng, bụi bẩn và makeup hằng ngày trong khi duy trì trải nghiệm sau lau dễ chịu.
Eveline B5 is an accessible-masstige caring micellar water that removes everyday SPF, dirt and makeup while preserving a comfortable after-feel.
Micellar + B5 + HA + rau má tạo một câu chuyện thành phần dễ nhớ; dung tích 500 ml và xuất xứ châu Âu củng cố giá trị “trên mass nhưng dễ tiếp cận”.
Micellar technology with B5, HA and centella creates a memorable ingredient story; 500 ml and European origin reinforce accessible elevation.
Không biến mỹ phẩm thành thuốc, không hứa điều trị kích ứng/tổn thương và không dùng KOL thay thế bằng chứng. Tập trung vào làm sạch, cảm giác sau lau và trải nghiệm sử dụng.
Do not imply treatment or use celebrity authority as evidence. Focus on cleansing, after-feel and usage experience.
05 · Bối cảnh cạnh tranh05 · Competitive frame
Bản so sánh mang tính định hướng chiến lược: sản phẩm, thông điệp và mức giá cần được kiểm tra tại thời điểm triển khai.
This is a strategic comparison: product claims, messaging and prices should be validated at activation.

Khoảng trống đề xuất: chăm da đang dùng hoạt chất, với cảm giác sạch êm.
Proposed territory: active-routine care with a gentle-clean feel.
ACTIVE-ROUTINE GENTLENESSACTIVE-ROUTINE GENTLENESS
Mã ngành mạnh về da nhạy cảm và uy tín dược mỹ phẩm.
Strong category code in sensitive skin and dermocosmetic credibility.
NHẠY CẢMSENSITIVE SKIN
Quy mô thương hiệu lớn, nhận biết cao, hiện diện đại chúng.
Large brand scale, high awareness and broad mass presence.
ĐẠI CHÚNGMASS SCALE
Thương hiệu Việt, câu chuyện nguyên liệu và bản sắc địa phương.
Vietnamese brand with ingredient stories and local identity.
BẢN ĐỊALOCAL NATURAL06 · Kiến trúc chiến dịch06 · Campaign architecture
Ba KOL không thay đổi định vị; họ truyền cùng một lời hứa qua ba sắc thái: tin cậy đại chúng, bùng nổ văn hóa và gần gũi đời sống.
The three KOLs do not change the position; they relay one promise through mass trust, cultural heat and everyday relatability.
Chuẩn hóa tư liệu, tuyến bài giáo dục, key visual, social proof, KOC seed và hệ đo lường.
Standardize assets, education pillars, key visuals, social proof, KOC seeding and measurement.
Mở rộng nhận biết bằng hình ảnh thân thiện, sạch sẽ và độ phủ đa thế hệ.
Open broad awareness through a friendly, polished image and multi-generation reach.

Tạo đỉnh thảo luận và sức hút Gen Z; đưa slogan vào dòng chảy pop culture.
Create the conversation peak and Gen Z magnetism; place the slogan in pop culture.

Chuyển hóa sự yêu thích thành thói quen và thúc đẩy mua qua nội dung gần gũi.
Convert affinity into habit and purchase through relatable everyday content.

07 · Hệ sinh thái đa kênh07 · Omnichannel system
08 · Triển khai chi tiết08 · Detailed execution
Chạy consumer use test 7–14 ngày với 100–150 người đúng tệp; đo khô căng, nhờn rít, độ mềm da, số lượt bông và ý định mua lại.
Run a 7–14 day consumer use test with 100–150 target users, measuring tightness, residue, softness, pad usage and repurchase intent.
Sản xuất master film modular, chuẩn hóa PDP, cài pixel, UTM, QR, mã voucher riêng và landing “Bài test Sạch–Êm”.
Produce a modular master film, standardize PDP assets, and deploy pixels, UTMs, QR codes, unique vouchers and the “Gentle Clean Test” landing.
Người xem 50% video KOL được retarget ở tháng sau; người vào gian hàng chưa mua nhận review KOC; người mua được đưa vào combo và CRM.
Retarget 50% video viewers in the next month; serve KOC reviews to store visitors who did not buy; move buyers into bundles and CRM.
30 điểm siêu thị trong ba tháng dùng cùng thông điệp, POSM, sampling và QR để nối nhận biết KOL với thử và mua tại điểm bán.
Thirty supermarkets over three months use one message, POSM, sampling and QR to connect KOL awareness with trial and purchase.
09 · Kích hoạt tệp khách hàng trực tiếp của Đài Linh09 · Activating Đài Linh's direct-customer base
70% khách hàng mua bông tẩy trang tạo một điểm nối hành vi trực tiếp với bước tẩy trang. Mỗi đơn được phát tờ rơi giáo dục ngắn và phiếu quà tặng có mã/QR; dữ liệu quét mã được gắn nguồn theo tháng, sàn và creative để đo tỷ lệ tham gia, thử sản phẩm và mua lại.
With 70% of buyers purchasing cotton pads, the owned order base has a direct behavioral link to cleansing. Each order receives a short educational leaflet and coded gift ticket; scans are tagged by month, marketplace and creative.
10 · Cơ cấu đầu tư dự kiến10 · Projected investment mix
Tổng ngân sách được tải trực tiếp từ Google Sheet “tổng hợp chi phí” và tự động cập nhật khi dữ liệu nguồn thay đổi.
The budget is loaded directly from the “tổng hợp chi phí” Google Sheet and refreshes automatically when source data changes.
| KênhChannel | Loại chi phíCost type | Chi tiếtDetail | Đơn giáUnit price | SL | Thành tiền (VND)Amount (VND) | USD | Reach |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KOL - ngô kiến huy | 1 post video lên fb + SDHA 1 tháng | 460.000.000 | 1 | 460.000.000 | $17.692,31 | 590.000 | |
| KOL - Hieuthuhai | 1 post video lên fb + SDHA 1 tháng | 330.000.000 | 1 | 330.000.000 | $12.692,31 | 230.000 | |
| KOL - Gin tuấn kiệt | 1 post video lên fb + SDHA 1 tháng | 230.000.000 | 1 | 230.000.000 | $8.846,15 | 260.000 | |
| tiktok | Re-up video KOL lên tiktok => chạy ads gắn giỏ | Chạy ads / tháng (cho video KOL) | 50.000.000 | 3 | 150.000.000 | $5.769,23 | 1.000.000 |
| tiktok | Booking KOC (~ 500k follow / người) | 30 medium KOC / tháng | 5.000.000 | 90 | 450.000.000 | $17.307,69 | 900.000 |
| tiktok | KOC freecash - gắn giỏ | 100 KOC / tháng | 0 | 300 | 0 | $0,00 | 300.000 |
| tiktok | Hàng mẫu gửi KOC | Giá vốn hàng mẫu + phí ship | 120.000 | 390 | 46.800.000 | $1.800,00 | — |
| Mimi game fb | Giá vốn hàng quà tặng + phí ship | 120.000 | 108 | 12.960.000 | $498,46 | 540.000 | |
| tiktok | Chạy ads GMVmax (cho video KOC) | Chi phí chạy ads tiktok / tháng | 50.000.000 | 3 | 150.000.000 | $5.769,23 | 1.000.000 |
| Youtube | Chạy ads youtube (trong luồng) (video KOL) | — | 50.000.000 | 3 | 150.000.000 | $5.769,23 | 1.000.000 |
| Siêu thị | Trưng bày siêu thị | 30 điểm siêu thị / 3 tháng | 5.000.000 | 90 | 450.000.000 | $17.307,69 | 900.000 |
| TMDT | In tờ rơi chiến dịch 6 tháng | 90.000 tờ kèm đơn Shopee/Lazada | 800 | 90.000 | 72.000.000 | $2.769,23 | — |
| TMDT | In phiếu quà tặng may mắn | 90.000 phiếu QR/mã dự thưởng | 500 | 90.000 | 45.000.000 | $1.730,77 | — |
| TMDT | Quà may mắn Eveline B5 | 100 chai/tháng × 6 tháng | 325.000 | 600 | 195.000.000 | $7.500,00 | — |
| TổngTotal | 2.741.760.000 | $105.452,31 | 6.720.000 | ||||
Dữ liệu sống từ sheet “tổng hợp chi phí”. Trang tự làm mới khi mở và kiểm tra cập nhật định kỳ 5 phút/lần. USD được lấy đúng theo công thức trong file nguồn.Live data from the “tổng hợp chi phí” sheet. The page refreshes on load and checks for updates every five minutes. USD follows the source-sheet formulas.
11 · Logic đo lường10 · Measurement logic
Lượng tiếp cận dự kiếnProjected campaign reach
Tổng hợp theo số liệu reach trong bảng kế hoạch truyền thông; dùng để theo dõi quy mô tiếp cận của từng nhóm hoạt động trong giai đoạn chiến dịch.
Aggregated from the reach figures in the media plan, used to monitor the scale contributed by each campaign activity.
Lưu ý: số liệu là tổng reach kế hoạch theo từng hoạt động và có thể trùng lặp người dùng giữa các kênh; không mặc định là 6,72 triệu người dùng duy nhất.
Note: figures are planned reach totals by activity and may include audience overlap across channels; they do not automatically represent 6.72 million unique users.
Thương hiệu và slogan có xuất hiện đủ mạnh?
Are brand and slogan visible enough?
Người xem có gắn Eveline với routine hoạt chất?
Do people link Eveline to active routines?
Nội dung có kéo được hành vi tìm hiểu và thử?
Does content trigger exploration and trial?
Nhu cầu có chuyển thành đơn hàng hiệu quả?
Does demand convert efficiently?
Tài liệu chiến lược đầy đủFull strategy document